Từ đồng nghĩa của outlander

Alternative for outlander

outlander /'aut,lændə/
  • danh từ
    • người nước ngoài

Từ trái nghĩa của outlander

outlander Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock