Đồng nghĩa của sightseer

Alternative for sightseer

sightseer /'sait,si:ə/
  • danh từ
    • người đi tham quan

Danh từ

A person who goes sightseeing

Trái nghĩa của sightseer

sightseer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock