Từ đồng nghĩa của conniptions

Alternative for conniptions

conniption /kə'naivəns/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cơn điên ((thường) conniption fit)

Từ trái nghĩa của conniptions

conniptions Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock