Từ đồng nghĩa của strops

Alternative for strops

strop /strɔp/
  • danh từ
    • da liếc dao cạo
    • (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
    • ngoại động từ
      • liếc (dao cạo) trên miếng da

    Danh từ

    Plural for a strip of leather, cloth, or other flexible material

    Từ trái nghĩa của strops

    strops Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock