Từ trái nghĩa của knackered

Alternative for knackered

Từ đồng nghĩa: drained,

Tính từ

Opposite of harmed, damaged, or impaired

Từ đồng nghĩa của knackered

knackered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock