Trái nghĩa của zappy

Alternative for zappy

zappy
  • tính từ
    • phấn chấn, phấn khởi

Tính từ

Opposite of a feeling of positivity, satisfaction, or enjoyment

Đồng nghĩa của zappy

zappy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock