Từ trái nghĩa của refitted

Alternative for refitted

refit /'ri:'fit/
  • danh từ
    • sự sửa chữa lại; sự trang bị lại
    • ngoại động từ
      • sửa chữa lại; trang bị lại
        • to refit a ship: sửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu
    • nội động từ
      • được sửa chữa; được trang bị lại

    Tính từ

    Opposite of having been changed from an original form

    Tính từ

    Opposite of changed

    Từ đồng nghĩa của refitted

    refitted Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock