Trái nghĩa của unmodified

Alternative for unmodified

unmodified /'ʌn'mɔdifaid/
  • tính từ
    • không giảm, không bớt
    • không sửa đổi, không thay đổi
    • (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa

Tính từ

Opposite of in a raw, natural or unrefined state

Đồng nghĩa của unmodified

unmodified Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock