Từ trái nghĩa của athirst

Alternative for athirst

athirst /ə'θə:st/
  • tính từ
    • khát
    • khao khát
      • to be athirst for something: khao khát cái gì

Tính từ

Opposite of anxious and eager, especially to begin something

Từ đồng nghĩa của athirst

athirst Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock