Từ đồng nghĩa của vassalage

Alternative for vassalage

vassalage /'væsəlidʤ/
  • danh từ
    • thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu
    • các chư hầu
    • sự lệ thuộc

Từ trái nghĩa của vassalage

vassalage Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock