Từ đồng nghĩa của speakers

Alternative for speakers

speakers

Từ trái nghĩa: hearer,

Danh từ

Plural for a person who delivers a speech or lecture
lecturers orators spokespersons mouthpieces spokesmen rhetoricians talkers declaimers expounders haranguers narrators speechifiers spokeswomen broadcasters commentators lectors mouths prophets readers spielers demagogues prolocutors rhetors announcers chatterers elocutionists keynoters point men point persons presenters reciters speechmakers utterers spin doctors raconteurs conversationalists delegates agents representatives chatterboxes communicators voices mediators debaters intermediaries gossip conversationists ambassadors schmoozers preachers negotiators frontmen gabbers windbags blabbers magpies gasbags jabberers blowhards blabbermouths cacklers jays prattlers gabblers motormouths babblers middlemen discoursers envoys go-betweens brokers organs propagandists protagonists champions substitutes messengers arbitrators deputies intermediators moderators honest brokers negotiants bigmouths advocates forums instruments agency channels vehicles media journals periodicals pontificators storytellers publication sermonizers fuglemen confabulators conciliators diplomats fixers bargainers middlepersons intermediums intercessors interveners interceders arbiters judges wheeler-dealers hagglers peacemakers interagents adjudicators officials proxies stand-ins braggers interlocutors banterers barkers braggarts bags of wind busybodies gascons gossipers big mouths blabberers praters tattlers bloviators loudmouths yakkers bores blatherers blethers natterers gossipmongers tattletales blatherskite twaddlers

Danh từ

Plural for an electromechanical transducer that converts an electrical signal into audible sound

Từ trái nghĩa của speakers

speakers Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của speak Từ đồng nghĩa của speech Từ đồng nghĩa của speechless Từ đồng nghĩa của speaker Từ đồng nghĩa của speechlessness Từ đồng nghĩa của spokesman Từ đồng nghĩa của spoken Từ đồng nghĩa của spokesperson Từ đồng nghĩa của speaking Từ đồng nghĩa của speechmaker Từ đồng nghĩa của spokeswoman Từ đồng nghĩa của spoke Từ đồng nghĩa của speechifier Từ đồng nghĩa của speechify Từ đồng nghĩa của speechmaking Từ đồng nghĩa của speechifying Từ đồng nghĩa của speechlessly Từ đồng nghĩa của speechcraft Từ đồng nghĩa của speechification Từ đồng nghĩa của spoked Từ đồng nghĩa của spokeless Từ đồng nghĩa của speakable Từ đồng nghĩa của speaks Từ đồng nghĩa của speechifyings Từ đồng nghĩa của spokes Từ đồng nghĩa của speeches Từ đồng nghĩa của speechifications Từ đồng nghĩa của spake Từ đồng nghĩa của speechifies Từ đồng nghĩa của speechified Từ đồng nghĩa của speechlessnesses Từ đồng nghĩa của speakingly Từ đồng nghĩa của speechcrafts Từ đồng nghĩa của speechifiers Từ đồng nghĩa của spokespeople Từ đồng nghĩa của speakings Từ đồng nghĩa của spokesmen Từ đồng nghĩa của speechmakers Từ đồng nghĩa của spokeswomen Từ đồng nghĩa của spokespersons Từ đồng nghĩa của speechlore Từ đồng nghĩa của spoking Từ đồng nghĩa của spokesmanship Từ đồng nghĩa của spokesmanships
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock