Từ đồng nghĩa của speechifies

Động từ

To hold forth, to pronounce at length
holds forth lectures pontificates preaches pronounces spouts talks spiels declaims orates harangues sermonizes speaks sounds off discourses expatiates sermonises preachifies perorates mouths off rants talks at length descants jaws goes on drones on fulminates gives an address makes a speech gives a talk speaks at length expounds recites gives a speech gives a lecture gives a sermon debates addresses teaches argues utters prelects instructs delivers gets on a soapbox opines speaks out moralizes proclaims intones asserts delivers a sermon soapboxes declares trumpets bloviates states denounces mouths moralises makes an oration piles it on blows hot air talks big confers dissertates discusses converses lucubrates enlarges voices disputes disserts explains develops commentates confabs writes learnedly elaborates modulates chews comments expands treats remarks drones talks interminably speaks monotonously speaks boringly writes at length gives a meeting dilates upon blusters raves huffs goes on and on brags vapors vapours spellbinds chatters boasts rambles yells filibusters pitches stumps gives lessons in shoots off one's mouth rambles on talks forcefully rabbits on talks on and on speaks on and on gets across addresses an audience delivers an address spouts off takes the floor accosts gives speech sermonizes to spouts to admonishes talks to declaims to preaches to scolds holds forth to preachifies to speechifies to spiels to gives a lecture to sounds off to orations sermons delivers a speech dogmatizes pontifies ministers evangelizes lays down the law evangelises gives sermon shouts bellows roars gives vociferates speaks to cries gives a speech to memorialises gives a talk to memorializes gives an oration to delivers a sermon to roots for makes a speech to delivers speech gives a sermon to jaws to drones on to gives talk expounds to delivers talk orates to bespeaks gives a discourse to refers gives a dissertation to gives an address to delivers a tirade takes on carries on storms clamours clamors rages objurgates rails fumes seethes sizzles rants and raves blows one's top criticizes berates attacks exhorts lambastes censures upbraids pillories castigates pontificates to rants at earbashes apostrophizes buttonholes criticises delivers a tirade to spouts at yells at chews out goes on about

Từ trái nghĩa của speechifies

speechifies Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của speak Từ đồng nghĩa của speech Từ đồng nghĩa của speechless Từ đồng nghĩa của speaker Từ đồng nghĩa của speechlessness Từ đồng nghĩa của spokesman Từ đồng nghĩa của spoken Từ đồng nghĩa của spokesperson Từ đồng nghĩa của speaking Từ đồng nghĩa của speechmaker Từ đồng nghĩa của spokeswoman Từ đồng nghĩa của spoke Từ đồng nghĩa của speechifier Từ đồng nghĩa của speechify Từ đồng nghĩa của speechmaking Từ đồng nghĩa của speechifying Từ đồng nghĩa của speechlessly Từ đồng nghĩa của speechcraft Từ đồng nghĩa của speechification Từ đồng nghĩa của spoked Từ đồng nghĩa của spokeless Từ đồng nghĩa của speakable Từ đồng nghĩa của speaks Từ đồng nghĩa của speechifyings Từ đồng nghĩa của speakers Từ đồng nghĩa của spokes Từ đồng nghĩa của speeches Từ đồng nghĩa của speechifications Từ đồng nghĩa của spake Từ đồng nghĩa của speechified Từ đồng nghĩa của speechlessnesses Từ đồng nghĩa của speakingly Từ đồng nghĩa của speechcrafts Từ đồng nghĩa của speechifiers Từ đồng nghĩa của spokespeople Từ đồng nghĩa của speakings Từ đồng nghĩa của spokesmen Từ đồng nghĩa của speechmakers Từ đồng nghĩa của spokeswomen Từ đồng nghĩa của spokespersons Từ đồng nghĩa của speechlore Từ đồng nghĩa của spoking Từ đồng nghĩa của spokesmanship Từ đồng nghĩa của spokesmanships
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock