Từ đồng nghĩa của proposers

Alternative for proposers

proposer
  • danh từ
    • người đề xuất một bản kiến nghị, người tiến cử ai vào một chức vụ

Danh từ

Movers or advocates

Từ trái nghĩa của proposers

proposers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock