Từ đồng nghĩa của prosaism

Alternative for prosaism

prosaism /prosaism/
  • danh từ
    • tính văn xuôi, vể nôm na
    • tính tầm thường, tính dung tục

Từ trái nghĩa của prosaism

prosaism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock