Từ đồng nghĩa của peoples

Alternative for peoples

peoples, peopled, peopling

Từ đồng nghĩa: community, men, public, society,

Danh từ

Plural for persons relating to family, ancestors or relatives
fam family fam-bam fambo kin loved ones nearest and dearest relations relatives people folks kinfolks kinsmen ancestors families clans herds genera generations parentages kins kinds pedigrees breeds progenitors forebears types tribes housen broods issues nuclear families lineages clansmen descendants descendents bloods kinswomen scions lines offsprings kindreds extended families progenies dynasties households blended families kiths circles kinships cliques blood relations factions parents bunches kinsfolks next of kin kith and kin blood relatives clan herd breed folk genus kind parentage pedigree tribe type blended family blood brood clansman descendant descendent dynasty extended family house household issue kindred kinsman kinswoman kith line lineage nuclear family offspring progeny relative scion bunch circle clique faction kinfolk kinsfolk kinship one's flesh and blood one's own flesh and blood relation 'rents race stock family members extraction ancestry descent relationship strain flesh and blood connections kinsperson connection birth genealogy connexions consanguinity class cousin affinity sibling ainga bloodline gens sept family tree member species community menage origin rellies flesh background heritage breeding sib blood relative horde acquaintances friends and relatives siblings children system genre in-laws inheritance group network subdivision rellie3 world humanity humankind public heirs and assigns ménage brethren homefolk ties origins variety tradition succession filiation stirps beginnings blood relationship derivation kinship group group of families nation division ethnic group seed member of one's family roots line of descent heredity hapu caste iwi population association ilk sort society cognate agnate rellie folkman uncle family member clansperson member of the family

Từ trái nghĩa của peoples

peoples Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của people Từ đồng nghĩa của personal Từ đồng nghĩa của personality Từ đồng nghĩa của personnel Từ đồng nghĩa của person Từ đồng nghĩa của personalize Từ đồng nghĩa của persona Từ đồng nghĩa của personally Từ đồng nghĩa của personify Từ đồng nghĩa của personable Từ đồng nghĩa của personalization Từ đồng nghĩa của personification Từ đồng nghĩa của personalized Từ đồng nghĩa của personalty Từ đồng nghĩa của personifier Từ đồng nghĩa của personableness Từ đồng nghĩa của personate Từ đồng nghĩa của personified Từ đồng nghĩa của persons Từ đồng nghĩa của personator Từ đồng nghĩa của peopleware Từ đồng nghĩa của personability Từ đồng nghĩa của personalityless Từ đồng nghĩa của personalzine Từ đồng nghĩa của personize Từ đồng nghĩa của peopled Từ đồng nghĩa của personation Từ đồng nghĩa của peopling Từ đồng nghĩa của personifying Từ đồng nghĩa của people's Từ đồng nghĩa của peopleless Từ đồng nghĩa của personalised Từ đồng nghĩa của personalise Từ đồng nghĩa của personifies Từ đồng nghĩa của personals Từ đồng nghĩa của personalities Từ đồng nghĩa của personas Từ đồng nghĩa của personalizations Từ đồng nghĩa của personalties Từ đồng nghĩa của personalizing Từ đồng nghĩa của personae Từ đồng nghĩa của personably Từ đồng nghĩa của personating Từ đồng nghĩa của personations Từ đồng nghĩa của personated Từ đồng nghĩa của personalising Từ đồng nghĩa của personates Từ đồng nghĩa của personalises Từ đồng nghĩa của personalizes Từ đồng nghĩa của personalzines Từ đồng nghĩa của personifications Từ đồng nghĩa của personizing Từ đồng nghĩa của personizes Từ đồng nghĩa của personized Từ đồng nghĩa của personhood Từ đồng nghĩa của personalisation Từ đồng nghĩa của personators Từ đồng nghĩa của personifiers Từ đồng nghĩa của personhoods
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock