Từ đồng nghĩa của personizes

Động từ

To take shape
materialises materializes happens occurs arises bodies embodies epitomises epitomizes expresses externalises externalizes incarnates incorporates instantiates manifests personalises personalizes personifies substantiates transpires eventuates takes place coalesces comes about corporealizes develops evolves exists exteriorizes hypostatizes metamorphoses objectifies pragmatizes realises realizes reifies shapes up substantializes symbolises symbolizes turns up typifies visualises visualizes comes off takes shape becomes concrete becomes manifest becomes real becomes visual comes true makes real reveals yourself takes form comes into being comes into existence comes to pass represents exemplifies images mirrors encapsulates bodies forth illustrates emblematizes stands for characterizes copies shows characterises impersonates imitates contains hominifies brings alive makes human gives human form to gives a human face lives as gives human shape to acts out exhibits demonstrates depicts evinces portrays concretizes displays models actualizes conveys signifies evidences means performs reflects indicates mimics enacts plays the part of projects completes plays betokens acts describes instances follows echoes emulates sums up stages gives shape to simulates repeats produces does reproduces equals corresponds to acts as serves as acts like makes like features voices utters proves highlights makes manifest gives physical form gives form to gives voice to makes physical exposes reveals gets off your chest details spotlights matches denotes parallels ostends limelights vivifies reiterates implies suggests pictures connotes takes off corresponds doubles glasses communicates quotes enlightens cites elucidates illuminates clarifies symbols executes personates presents alludes to are is spells out clears up serves as an example of serves as a typical example of playacts emotes stewards equates factors dramatises hams renders dramatizes equates with substitutes substitutes for buys for puts on sells for appears as plays the part turns out to be assumes the role of acts in place of apes appears grows into makes performs the function of turns into comes to be develops into functions as constitutes becomes forms stars as comes on stage takes part in plays a part poses as comes onstage takes the role of takes part takes the part of parrots mimes copycats mocks monkeys parodies follows example follows suit does like goes like follows the example of takes leaf out of book does a take-off behaves like

Từ trái nghĩa của personizes

personizes Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của people Từ đồng nghĩa của personal Từ đồng nghĩa của personality Từ đồng nghĩa của personnel Từ đồng nghĩa của person Từ đồng nghĩa của personalize Từ đồng nghĩa của persona Từ đồng nghĩa của personally Từ đồng nghĩa của personify Từ đồng nghĩa của personable Từ đồng nghĩa của personalization Từ đồng nghĩa của personification Từ đồng nghĩa của personalized Từ đồng nghĩa của personalty Từ đồng nghĩa của personifier Từ đồng nghĩa của personableness Từ đồng nghĩa của personate Từ đồng nghĩa của personified Từ đồng nghĩa của persons Từ đồng nghĩa của personator Từ đồng nghĩa của peopleware Từ đồng nghĩa của personability Từ đồng nghĩa của personalityless Từ đồng nghĩa của personalzine Từ đồng nghĩa của personize Từ đồng nghĩa của peopled Từ đồng nghĩa của personation Từ đồng nghĩa của peopling Từ đồng nghĩa của personifying Từ đồng nghĩa của people's Từ đồng nghĩa của peopleless Từ đồng nghĩa của personalised Từ đồng nghĩa của personalise Từ đồng nghĩa của personifies Từ đồng nghĩa của personals Từ đồng nghĩa của personalities Từ đồng nghĩa của peoples Từ đồng nghĩa của personas Từ đồng nghĩa của personalizations Từ đồng nghĩa của personalties Từ đồng nghĩa của personalizing Từ đồng nghĩa của personae Từ đồng nghĩa của personably Từ đồng nghĩa của personating Từ đồng nghĩa của personations Từ đồng nghĩa của personated Từ đồng nghĩa của personalising Từ đồng nghĩa của personates Từ đồng nghĩa của personalises Từ đồng nghĩa của personalizes Từ đồng nghĩa của personalzines Từ đồng nghĩa của personifications Từ đồng nghĩa của personizing Từ đồng nghĩa của personized Từ đồng nghĩa của personhood Từ đồng nghĩa của personalisation Từ đồng nghĩa của personators Từ đồng nghĩa của personifiers Từ đồng nghĩa của personhoods
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock