dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt
Từ đồng nghĩa của parrots
Alternative for parrots
parrot /'pærət/
danh từ
con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt
Danh từ
Plural for a kind of bird, many species of which are colourful and able to mimic human speech, of the order Psittaciformes or (narrowly) of the family Psittacidae
Plural for a bird, often vividly coloured, with a short downcurved hooked bill, grasping feet, and a raucous voice, found especially in the tropics and feeding on fruits and seeds
Plural for a kind of coal historically found near ground surface which split like shale rock and burned with medium smoke, a yellow flame and a sulfur smell
An parrots synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with parrots, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của parrots