Từ đồng nghĩa của peopleware

Danh từ

People, regarded as a resource
liveware meatware workforce staff manpower employees workers help force crew pool team labour labourers workmen people group corps labor organization troop laborers office faculty recruits members troops cadre shop helpers organisation personnel hands on deck labour force wage-earners rank and file work force men and women blue-collar workers human resources labor force human resource working people hired hands hands operatives hirelings members of staff operators artisans jobholders peons craftsmen mechanics representatives underlings staffs wage earners roustabouts foot soldiers attendants assistants white-collar workers retainers employes tradesmen journeymen rouseabouts craftspersons khalasis artificers workforces mazdoors resources worker apprentices agents servants proletariat proletarians breadwinners stiffs serfs men deputies blue collar hard hat working class manual workers aides farmhands navvies drudges mechanicals craftswomen tradespersons workwomen subordinates nine-to-fivers peasants traders salespersons slaves domestics cogs toilers workhorses clerks dogsbodies desk jockeys hired guns insiders participants gangers hodmen manual laborers day labourers diggers payroll engineers machinists drivers technicians subordinate underling cast cottiers kanakas menials cottars handcraftsmen handicraftsmen handworkers handicrafters crafters interns operative man operator officers paysheet body collaborators mates allies bands supporters partners helpmates pools adjutants colleagues parties outfits abettors staff member office workers labor pool member of staff hired help factory floor hired person working stiff foot soldier job-holders trained workers hired gun hired man company person member of the workforce shop floor grunts longshoremen stevedores dockhands dockworkers dockers workingwomen workingmen rousters working girls migrant workers maistry crewmen field hands sailors workpersons

Từ trái nghĩa của peopleware

peopleware Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của people Từ đồng nghĩa của personal Từ đồng nghĩa của personality Từ đồng nghĩa của personnel Từ đồng nghĩa của person Từ đồng nghĩa của personalize Từ đồng nghĩa của persona Từ đồng nghĩa của personally Từ đồng nghĩa của personify Từ đồng nghĩa của personable Từ đồng nghĩa của personalization Từ đồng nghĩa của personification Từ đồng nghĩa của personalized Từ đồng nghĩa của personalty Từ đồng nghĩa của personifier Từ đồng nghĩa của personableness Từ đồng nghĩa của personate Từ đồng nghĩa của personified Từ đồng nghĩa của persons Từ đồng nghĩa của personator Từ đồng nghĩa của personability Từ đồng nghĩa của personalityless Từ đồng nghĩa của personalzine Từ đồng nghĩa của personize Từ đồng nghĩa của peopled Từ đồng nghĩa của personation Từ đồng nghĩa của peopling Từ đồng nghĩa của personifying Từ đồng nghĩa của people's Từ đồng nghĩa của peopleless Từ đồng nghĩa của personalised Từ đồng nghĩa của personalise Từ đồng nghĩa của personifies Từ đồng nghĩa của personals Từ đồng nghĩa của personalities Từ đồng nghĩa của peoples Từ đồng nghĩa của personas Từ đồng nghĩa của personalizations Từ đồng nghĩa của personalties Từ đồng nghĩa của personalizing Từ đồng nghĩa của personae Từ đồng nghĩa của personably Từ đồng nghĩa của personating Từ đồng nghĩa của personations Từ đồng nghĩa của personated Từ đồng nghĩa của personalising Từ đồng nghĩa của personates Từ đồng nghĩa của personalises Từ đồng nghĩa của personalizes Từ đồng nghĩa của personalzines Từ đồng nghĩa của personifications Từ đồng nghĩa của personizing Từ đồng nghĩa của personizes Từ đồng nghĩa của personized Từ đồng nghĩa của personhood Từ đồng nghĩa của personalisation Từ đồng nghĩa của personators Từ đồng nghĩa của personifiers Từ đồng nghĩa của personhoods
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock