Từ đồng nghĩa của memorialize

Alternative for memorialize

memorialize /mi'mɔ:riəlaiz/ (memorialise) /mi'mɔ:riəlaiz/
  • ngoại động từ
    • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
    • đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)

Động từ

To cherish or remember fondly

Động từ

To speak to a formal gathering
address lecture sermonise sermonize discourse give harangue talk to speak to bespeak declaim to deliver discuss memorialise orate pitch pontificate preachify to preach to refer speak speechify to spiel spout stump talk expound to give a lecture to give an address to give a speech to jaw to make a speech to orate to sermonize to spiel to spout to deliver a sermon to deliver speech deliver talk drone on to give a discourse to give a dissertation to give an oration to give a sermon to give speech give talk hold forth to root for sound off to give a lecture give a talk give a talk to make a speech take the floor get on a soapbox declaim expatiate descant expound mouth off hold forth perorate preachify teach rant sound off accost preach speechify moralize admonish jaw pronounce recite instruct give an address give a speech prelect moralise drone on give a sermon debate grandstand vociferate get across give lessons in address an audience argue deliver an address dogmatize pontify pulpiteer evangelize minister spout off evangelise collar express one's opinion lay down the law go on give sermon berate criticize pillory lambaste attack exhort upbraid censure castigate rant at earbash pontificate to initiate a discussion with soapbox rave scold criticise buttonhole apostrophize spout at deliver a tirade to yell at chew out go on about fulminate talk at length speak at length persuade speak out comment enlarge develop utter talk big pile it on opine deliver a speech edify ethicize be moralistic blow proclaim influence sway state make an oration declare trumpet mouth assert denounce deliver a sermon bloviate induce pass judgment huff bluster dissertate confer blow hot air inveigh rage rail lucubrate converse dissert commentate treat elaborate explain modulate dispute confab voice write learnedly expand remark chew talk forcefully ramble on brag ramble boast vapour vapor rabbit on yell chatter spellbind shoot off one's mouth decry thunder condemn write at length embellish disparage protest strongly dilate upon elaborate on give a meeting enlarge on dwell on amplify rant about expostulate about make a stand make a protest dilate dilate on pontificate about express disapproval of mouth off about make a fuss about kick up a stink about expand on develop on go into detail about discourse on amplify on hold forth about descant on dissertate on write at length about spout about expound on perorate on speak at length about sound off about

Từ trái nghĩa của memorialize

memorialize Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của remember Từ đồng nghĩa của memorable Từ đồng nghĩa của memoir Từ đồng nghĩa của memorial Từ đồng nghĩa của remembrance Từ đồng nghĩa của memory Từ đồng nghĩa của memo Từ đồng nghĩa của memorandum Từ đồng nghĩa của remembering Từ đồng nghĩa của memorize Từ đồng nghĩa của memoirs Từ đồng nghĩa của remembered Từ đồng nghĩa của memorability Từ đồng nghĩa của memoirist Từ đồng nghĩa của memorializing Từ đồng nghĩa của rememberable Từ đồng nghĩa của rememberer Từ đồng nghĩa của memorious Từ đồng nghĩa của memorandums Từ đồng nghĩa của memorization Từ đồng nghĩa của memorizing Từ đồng nghĩa của memorialization Từ đồng nghĩa của memorialized Từ đồng nghĩa của memorized Từ đồng nghĩa của memoranda Từ đồng nghĩa của remembrances Từ đồng nghĩa của memories Từ đồng nghĩa của memoried Từ đồng nghĩa của memorialise Từ đồng nghĩa của memos Từ đồng nghĩa của memorise Từ đồng nghĩa của memorialising Từ đồng nghĩa của memorising Từ đồng nghĩa của memorised Từ đồng nghĩa của memorises Từ đồng nghĩa của remembers Từ đồng nghĩa của memorializations Từ đồng nghĩa của memorably Từ đồng nghĩa của memorabilities Từ đồng nghĩa của memorials Từ đồng nghĩa của memorializes Từ đồng nghĩa của memorially Từ đồng nghĩa của memorialised Từ đồng nghĩa của rememberers Từ đồng nghĩa của memorizes Từ đồng nghĩa của memorialises Từ đồng nghĩa của memoirists Từ đồng nghĩa của memorizations Từ đồng nghĩa của rememberings Từ đồng nghĩa của memorizable Từ đồng nghĩa của memorableness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock