Từ đồng nghĩa của kai

Alternative for kai

kai
  • danh từ
    • thức ăn

Danh từ

Edible food or subtances

Từ trái nghĩa của kai

kai Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock