Từ đồng nghĩa của iron curtain

Alternative for iron curtain

iron curtain /'aiən'kə:tn/
  • danh từ
    • màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa)

Danh từ

Border or curtain

Từ trái nghĩa của iron curtain

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock