Từ đồng nghĩa của hex

Alternative for hex

hex
  • động từ
    • làm ma thuật, bỏ bùa mê
    • danh từ
      • bùa ma thuật

    Danh từ

    A mystical term or phrase believed to have magical powers

    Từ trái nghĩa của hex

    hex Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock