Từ đồng nghĩa của gnash

Alternative for gnash

gnashes, gnashed, gnashing

Từ đồng nghĩa: crunch, gnaw, grind,

Từ trái nghĩa của gnash

gnash Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock