Từ đồng nghĩa của evacuations

Alternative for evacuations

evacuation /i,vækju'eiʃn/
  • danh từ
    • sự rút khỏi (một nơi nào...)
    • sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)
    • sự tháo, sự làm khỏi tắc
    • (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa
    • (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui

Danh từ

Plural for the act or process of voiding feces from the bowels

Danh từ

Plural for the moving of individuals or communities from one place to another, sometimes forcibly

Từ trái nghĩa của evacuations

evacuations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock