Từ đồng nghĩa của disingenuousness

Alternative for disingenuousness

disingenuousness /,disin'dʤenjuəsnis/
  • danh từ
    • tính không thành thật, tính không thật thà, tính không trung thực, tính quay quắc, tính gian xảo

Danh từ

The state or quality of being disingenuous

Từ trái nghĩa của disingenuousness

disingenuousness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock