Từ đồng nghĩa của decriminalize

Alternative for decriminalize

decriminalize
  • ngoại động từ
    • hợp pháp hoá

Từ trái nghĩa của decriminalize

decriminalize Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock