Từ đồng nghĩa của colourlessness

Danh từ

Boredom or tediousness
tedium boredom ennui monotonousness uneventfulness banality dreariness dullness humdrumness lifelessness monotony routineness sameness tediousness unchangingness uniformity aridity dryness featurelessness mundaneness slowness blahs blandness deadliness deadness doldrums drabness endlessness insipidity jejuneness laboriousness listlessness long-windedness ponderousness prolixity prosaicness restlessness routine tiresomeness vapidity weariness wearisomeness drudgery interminableness irksomeness lack of excitement lack of variation lack of variety sameyness the doldrums yawn lack of interest flatness vapidness colorlessness uninterestingness dinginess greyness gloominess flavorlessness insipidness stodginess dowdiness grayness spiritlessness uninspiredness jejunity repetitiveness dimness lack of diversity repetitiousness repetition monotone humdrum staleness darkness murkiness levelness invariability likeness unchangeableness continuance equability similarity evenness continuity predictability identicalness oneness sterility tameness mildness sterileness gentility familiarity pointlessness commonplaceness innocuousness flavourlessness tastelessness asepticism triteness wearishness monotomy same old thing lack of imagination lack of flavour cheerlessness gloom sobriety plainness boringness wateriness washiness unimaginativeness malaise apathy unhappiness sadness depression dejection despondency lassitude lethargy melancholy sluggishness blues dumps regularity languor dissatisfaction ordinariness fatigue indifference world-weariness misery glumness disinterest woe desolation dispiritedness sorrowfulness joylessness oppression heartsickness forlornness despondence dolefulness pessimism disconsolateness miserableness mournfulness downheartedness despond despair standardization blue devils mopes dismals downer funk letdown consistency low spirits standardisation blue funk emptiness inanity characterlessness feebleness savorlessness weakness grimness blah meagerness grind homogeneity invariableness constancy groove chore sorrow changelessness pensiveness even tenor uneasiness treadmill disquiet melancholia grief defeatism moroseness dejectedness unconcern unease desperation dolor frustration enervation detachment dolefuls the hump down trip megrim the blues wretchedness wistfulness uninterestedness accidie incuriosity daily grind Weltschmerz satiety weltschmerz acedia languidness surfeit restiveness rat race usualness disgust pococurantism jadedness distaste ho hums lack of concern lack of enthusiasm taedium vitae heartache inertia heavy-heartedness habitualness commonness normality unremarkableness commonality normalcy customariness prevalence averageness standardness hopelessness dismalness stagnation bummer stupor slump torpor inactivity black mood

Từ trái nghĩa của colourlessness

colourlessness Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của color Từ đồng nghĩa của colourless Từ đồng nghĩa của colorless Từ đồng nghĩa của colorful Từ đồng nghĩa của colourful Từ đồng nghĩa của colored Từ đồng nghĩa của coloring Từ đồng nghĩa của colorant Từ đồng nghĩa của colors Từ đồng nghĩa của colorism Từ đồng nghĩa của coloration Từ đồng nghĩa của colorable Từ đồng nghĩa của colorfully Từ đồng nghĩa của colorize Từ đồng nghĩa của colorer Từ đồng nghĩa của colorway Từ đồng nghĩa của colorlessness Từ đồng nghĩa của colorfulness Từ đồng nghĩa của colorfast Từ đồng nghĩa của colour Từ đồng nghĩa của colorology Từ đồng nghĩa của colorist Từ đồng nghĩa của colouring Từ đồng nghĩa của colours Từ đồng nghĩa của coloured Từ đồng nghĩa của colourant Từ đồng nghĩa của colorfulnesses Từ đồng nghĩa của colorists Từ đồng nghĩa của colourize Từ đồng nghĩa của colourfully Từ đồng nghĩa của colorized Từ đồng nghĩa của colorizes Từ đồng nghĩa của colorations Từ đồng nghĩa của coloreds Từ đồng nghĩa của colorings Từ đồng nghĩa của colorlessly Từ đồng nghĩa của colourizing Từ đồng nghĩa của colorants Từ đồng nghĩa của colourants Từ đồng nghĩa của colorers Từ đồng nghĩa của colorways Từ đồng nghĩa của coloureds Từ đồng nghĩa của colourized Từ đồng nghĩa của colorizing Từ đồng nghĩa của colorably Từ đồng nghĩa của colourizes Từ đồng nghĩa của colourlessly Từ đồng nghĩa của colorisms Từ đồng nghĩa của colourfulness Từ đồng nghĩa của colourings Từ đồng nghĩa của colourable Từ đồng nghĩa của colourway Từ đồng nghĩa của colourably
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock