Đồng nghĩa của colonnades

Alternative for colonnades

colonnade /,kɔlə'neid/
  • danh từ
    • hàng cột, dãy cột
    • hàng cây, dãy cây

Trái nghĩa của colonnades

colonnades Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock