Đồng nghĩa của jambs

Alternative for jambs

jamb /dʤæm/
  • danh từ (kiến trúc)
    • thanh dọc (khung cửa), rầm cửa
    • (số nhiều) mặt bên (của) lò sưởi

Trái nghĩa của jambs

jambs Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock