Nghĩa là gì: cicatrixescicatrix /'sikətris/ (cicatrix) /'sikətriks/
danh từ, số nhiều cicatrices
cái sẹo
(thực vật học) sẹo lá
Từ đồng nghĩa của cicatrixes
Alternative for cicatrixes
cicatrix /'sikətris/ (cicatrix) /'sikətriks/
danh từ, số nhiều cicatrices
cái sẹo
(thực vật học) sẹo lá
Danh từ
Plural for a mark left on the skin or within body tissue where a wound, burn, or sore has not healed completely and fibrous connective tissue has developed
An cicatrixes synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cicatrixes, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của cicatrixes