Từ đồng nghĩa của disproportions

Alternative for disproportions

disproportion /'disprə'pɔ:ʃn/
  • danh từ
    • sự thiếu cân đối, sự không cân đối; sự thiếu cân xứng, sự không cân xứng; sự không tỷ lệ

Danh từ

Plural for the loss of equilibrium or stability, especially due to an imbalance of forces

Từ trái nghĩa của disproportions

disproportions Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock