Từ đồng nghĩa của absenting

Alternative for absenting

absents, absented, absenting

Từ đồng nghĩa: away, lacking, truant,

Từ trái nghĩa: present,

Từ trái nghĩa của absenting

absenting Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock