Từ đồng nghĩa của Commie

Alternative for Commie

commie
  • danh từ
    • (từ lóng) người cộng sản
    • tính từ
      • cộng sản

    Tính từ

    Against or opposed to capitalism

    Từ trái nghĩa của Commie

    Commie Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock