Từ đồng nghĩa của syndicalist

Alternative for syndicalist

syndicalist /'sindikəlist/
  • danh từ
    • người tham gia phong trào công đoàn
    • người theo chủ nghĩa công đoàn

Từ trái nghĩa của syndicalist

syndicalist Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock