Nghĩa là gì:
adjuvant
adjuvant /'ædʤuvənt/- tính từ
- giúp đỡ, phụ tá, giúp ích
- danh từ
- người giúp đỡ, người phụ tá; vật giúp ích
UV Thành ngữ, tục ngữ
UV
Ultraviolet - a type of light ray We used lots of sunscreen in order to protect ourselves from UV rays.
luv
1. love
2. to love
son of a bitch|S.O.B.|SOB|bitch|son|sunuvabitch
also S.O.B. n. phr., vulgar, avoidable (but becoming more and more acceptable, especially if said with a positive or loving intonation). Fellow, character, guy, individual. Negatively: Get out of here you filthy, miserable sunuvabitch! Positively: So you won ten million dollars at the lottery, you lucky son of a bitch (or sunuvabitch)!
Compare: SON OF A GUN.
An UV idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with UV, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ UV