Từ trái nghĩa của oversize

Alternative for oversize

oversize /'ouvəvəsaiz/
  • danh từ
    • vật ngoại khổ
    • vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
    • tính từ+ (oversized) /'ouvəvəsaizd/
      • quá khổ, ngoại khổ
      • trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)

    Tính từ

    Opposite of larger than normal

    Tính từ

    Opposite of short and rather fat

    Từ đồng nghĩa của oversize

    oversize Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock