Từ trái nghĩa của mini

Alternative for mini

mini
  • xe mini (một loại xe nhỏ)
  • váy mini (một loại váy cộc)

Danh từ

Opposite of a garment that hangs from the waist and covers the lower part of the body

Từ đồng nghĩa của mini

mini Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock