Từ trái nghĩa của flinty

Alternative for flinty

flintier, flintiest

Từ đồng nghĩa: granitic, obdurate, stony,

Từ đồng nghĩa của flinty

flinty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock