Từ trái nghĩa của comply

Alternative for comply

complies, complied, complying

Từ đồng nghĩa: agree, assent, conform, obey, submit,

Từ trái nghĩa: deny, refuse, reject,

Động từ

Opposite of behave in a fair or honourable way

Từ đồng nghĩa của comply

comply Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock