Từ trái nghĩa của oppugn

Alternative for oppugn

oppugn /ɔ'pju:n/
  • ngoại động từ
    • bàn cãi, tranh luận
    • nghi vấn
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích, chống lại

Động từ

Opposite of to struggle to overcome, eliminate, or prevent

Từ đồng nghĩa của oppugn

oppugn Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock