Trái nghĩa của contemn

Alternative for contemn

contemn /kən'təm/
  • ngoại động từ
    • (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt

Đồng nghĩa của contemn

contemn Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock