Từ đồng nghĩa của wattage

Alternative for wattage

wattage
  • danh từ
    • lượng điện năng được biểu hiện bằng oát

Danh từ

Power derived from the utilization of physical or chemical resources

Từ trái nghĩa của wattage

wattage Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock