Từ đồng nghĩa của tangibles

Alternative for tangibles

tangibles

Từ đồng nghĩa: actual, concrete, definite, real, substantial, touchable,

Từ trái nghĩa: intangible,

Từ trái nghĩa của tangibles

tangibles Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock