Từ đồng nghĩa của platinum

Alternative for platinum

Từ đồng nghĩa: Pt, atomic number 78,

Danh từ

White gold

Từ trái nghĩa của platinum

platinum Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock