Đồng nghĩa của piteousness

Alternative for piteousness

piteousness /'pitiəsnis/
  • danh từ
    • tình trạng đáng thương, tình trạng thảm thương

Trái nghĩa của piteousness

piteousness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock