Từ đồng nghĩa của payload

Alternative for payload

payload
  • danh từ
    • trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )
    • lượng chất nổ (đầu tên lửa)
    • trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)

Danh từ

Load in an aircraft

Từ trái nghĩa của payload

payload Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock