Đồng nghĩa của immutableness

Alternative for immutableness

immutableness /i,mju:tə'biliti/ (immutableness) /i'mju:təblnis/
  • danh từ
    • tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được

Trái nghĩa của immutableness

immutableness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock