Từ đồng nghĩa của husking

Alternative for husking

Từ đồng nghĩa: baring, denudation, stripping, uncovering,

husks, husked, husking

Từ đồng nghĩa: chaff, shell, shuck, stalk, straw, stubble,

Động từ

Present participle for to remove the husk of

Từ trái nghĩa của husking

husking Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock