general (philosophical, universal) grammar: ngữ pháp phổ thông
historical grammar: ngữ pháp lịch sử
comparative grammar: ngữ pháp so sánh
Từ đồng nghĩa của grammars
Alternative for grammars
grammar /'græmə/
danh từ
(ngôn ngữ học) ngữ pháp
general (philosophical, universal) grammar: ngữ pháp phổ thông
historical grammar: ngữ pháp lịch sử
comparative grammar: ngữ pháp so sánh
Danh từ
Plural for the whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics
An grammars synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with grammars, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của grammars