Từ đồng nghĩa của equipollence

Alternative for equipollence

equipollence /,i:kwi'pɔləns/ (equipollency) /,i:kwi'pɔlənsi/
  • danh từ
    • sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)

Từ trái nghĩa của equipollence

equipollence Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock